Tơ tằm (silk) là sợi protein do nhộng tằm (chủ yếu Bombyx mori và một số loài hoang dã) sản xuất để quay kén. Tơ tằm có lịch sử cổ xưa ở Đông Á, lan tỏa qua Con đường Tơ lụa và phát triển nhiều truyền thống địa phương (trong đó có Việt Nam). Ngày nay tơ tằm giữ vị trí vừa là vật liệu cao cấp trong thời trang truyền thống, vừa là nguồn nguyên liệu công nghệ/ý tế đầy hứa hẹn.

1. Lịch sử tơ tằm trên thế giới
Nguồn gốc trồng dâu nuôi tằm được ghi chép sớm nhất ở Trung Quốc. Nghề tơ tằm sau đó trở thành mặt hàng giá trị cao, đóng vai trò trung tâm trong giao thương xuyên lục địa — Con đường Tơ lụa kết nối Trung Quốc với Trung Á, Trung Đông và châu Âu, giúp kỹ thuật và hàng dệt lan rộng.
Trung Quốc là nơi khởi nguồn công nghệ tơ tằm, và việc trao đổi (hàng hóa, kỹ thuật, mẫu vải) dọc theo các tuyến thương mại đã đưa tơ tằm trở thành một nền công nghiệp toàn cầu trong lịch sử.
2. Lịch sử tơ tằm của Việt Nam
Nghề dệt tơ tằm đã xuất hiện ở vùng Đông Nam Á từ rất sớm và có chỗ đứng lâu đời tại Việt Nam. Nhiều vùng (Vạn Phúc — Hà Đông, Lùng Tám, Hội An, …) nổi tiếng với nghề dệt, nhuộm và sản phẩm lụa truyền thống; lụa Việt từng là vật phẩm tế lễ, triều chính và trao đổi thương mại trong khu vực. Nhiều làng nghề Việt duy trì kỹ thuật dệt thủ công truyền thống đến nay và là nguồn bảo tồn văn hóa nghề tơ.
3. Nguồn gốc sinh học và đặc điểm vật liệu
Nguồn gốc sinh học: Tơ do nhộng tằm tiết ra khi quay kén, thành phần chính gồm fibroin (sợi protein cấu trúc, chiếm phần lớn) được phủ bởi sericin (chất keo protein). Độ dày/độ dài sợi, màu sắc và bề mặt phụ thuộc vào loài tằm và cách nuôi tinh chế.
Đặc tính vật liệu chính: tơ tằm có tỷ suất lực kéo/độ bền theo sợi rất tốt so với nhiều sợi tự nhiên, ánh lụa đặc trưng do khúc xạ ánh sáng trên mặt sợi, hút ẩm tốt, cách nhiệt tương đối, nhẹ và có khả năng phân hủy sinh học. Những đặc tính protein này cũng khiến tơ tằm có ứng dụng vượt ra ngoài may mặc (ví dụ y sinh).
4. Những loại tơ tằm phổ biến
Về cơ bản có thể phân theo loài tằm và nguồn gốc:
Mulberry silk (tơ tằm dâu/Bombyx mori): sợi trơn mượt, độ dài sợi cao, là loại tơ chiếm phần lớn sản lượng thương mại thế giới.
Tussar / Tussah (tơ tằm hoang dã): từ các loài Antheraea, vỏ có màu vàng/nâu tự nhiên, kết cấu thô hơn, bề mặt có tính “nhám” và hoa văn sợi rõ rệt.
Eri silk (tơ eri): kén “mở” (open-mouth cocoon), sợi không kéo được nguyên sợi dài như mulberry nên thường dệt bằng sợi kéo (spun), cảm giác giống wool hơn; được ca ngợi vì phương thức thu hoạch “nhân đạo” (nhộng có thể sống).
Muga silk: đặc sản vùng Assam (Ấn Độ), có màu vàng óng tự nhiên, quý hiếm, bền màu.
Ngoài ra có “art silk” (silk nhân tạo/viscose mô phỏng) nhưng không phải tơ tự nhiên.
5. Các loại tơ tằm phổ biến ở Việt Nam
a. Tơ tằm dâu (Mulberry Silk)
Đây là loại tơ tằm chính, rất phổ biến ở Việt Nam, các nhà sản xuất lụa như Vinsilk chuyên dòng “100% mulberry silk”. Sợi tơ mịn, óng, mềm mại, thường dùng để dệt các loại lụa cao cấp.
b. Lụa đũi tơ tằm
“Đũi” là loại vải dệt từ tơ tằm nhưng dùng những sợi to, thô hơn so với lụa mịn thông thường. Làng nghề nổi tiếng đan đũi tơ tằm là Nam Cao (Thái Bình), dòng đũi tự nhiên cao cấp. Lụa đũi có bề mặt hơi sần, nhưng rất thoáng mát, thấm hút tốt, mặc mùa hè mát, mùa đông giữ ấm.
c. Lụa Satin (Satin tơ tằm)
Một số lụa satin Việt Nam làm từ 100% mulberry silk. Satin có bề mặt óng mượt, sang trọng, thường dùng cho trang phục cao cấp.
d. Lụa Lãnh Mỹ A
Đây là loại lụa truyền thống rất đặc biệt của Tân Châu (An Giang). Lãnh Mỹ A được dệt từ tơ tằm 100%, sau đó nhuộm bằng mủ quả “mặc nưa” để tạo màu đen huyền, rất quý. Theo mô tả, lụa Lãnh Mỹ A mát vào mùa hè, ấm mùa đông; mặt vải có độ bóng, người xưa coi nó như loại lụa “quý tộc”.
e. Lụa thô/ sống (raw silk)
Còn gọi là “raw silk”, các sợi tơ tằm tự nhiên, chưa qua xử lý hóa học hoặc nhuộm. Thường dùng cho những thiết kế giữ nguyên nét tự nhiên của lụa, hoặc dùng làm vải trang trí, may theo phong cách mộc.
6. Ứng dụng thực tiễn
Thời trang và may mặc cao cấp: áo dài, khăn lụa, vải may vest hay trang phục trang trọng; tơ tằm vẫn là lựa chọn cao cấp nhờ cảm giác mềm mượt và ánh bóng tự nhiên (nghề dệt truyền thống ở nhiều làng vẫn đáp ứng thị trường thủ công và du lịch).
Nội thất, trang trí, nghệ thuật: tranh lụa, rèm, vỏ gối, thảm nhẹ, …
Ứng dụng kỹ thuật & y sinh: gần đây tơ tằm (đặc biệt fibroin tinh chế) được nghiên cứu và ứng dụng trong vật liệu y tế (màng, scaffold cho mô, khâu vết thương, đóng gói dược) vì tính tương thích sinh học, độ bền cơ học và khả năng phân hủy. Nghiên cứu về các hợp chất tơ tằm và sericin cho thấy nhiều triển vọng trong kỹ thuật sinh học và vật liệu tiên tiến.
7. Tiềm năng phát triển của vải tơ tằm
Những hướng chính có thể phát triển mạnh trong tương lai:
Gia tăng giá trị gia công (value-added): chuyển từ cung cấp vải thô sang sản phẩm hoàn thiện, họa tiết bản địa, dệt thủ công chất lượng cao phục vụ thị trường cao cấp và du lịch. (làng nghề Việt có lợi thế văn hóa để khai thác).
Hợp tác khoa học-công nghệ: phát triển vật liệu fibroin cho y-sinh, vi mạch sinh học, hoặc composite tiên tiến, đây là hướng đang được nhiều nhóm nghiên cứu quốc tế theo đuổi.
Nhãn hiệu và truy xuất nguồn gốc (traceability): thị trường cao cấp quan tâm nguồn gốc, phương pháp nuôi tằm (hữu cơ, bền vững, nhân đạo) và tay nghề thủ công, xây dựng thương hiệu vùng, chứng nhận chất lượng sẽ giúp tăng giá trị.
Phát triển bền vững: giảm tác động môi trường thông qua nuôi dâu hữu cơ, xử lý nước và tận dụng phế phẩm sericin (nghiên cứu cho thấy sericin có thể được dùng thêm trong mỹ phẩm, vật liệu).
Thách thức:
cạnh tranh sản lượng từ các khu vực xuất khẩu lớn, chi phí lao động cao cho sản phẩm thủ công, và yêu cầu đầu tư vào R&D để biến tơ thành vật liệu kỹ thuật. Để thành công, chuỗi giá trị (từ trồng dâu, nuôi tằm, kéo tơ, dệt, thiết kế đến marketing) cần liên kết chặt chẽ và tập trung vào phân khúc giá trị cao.